Định lượng vải denim: oz và GSM khác nhau chỗ nào
12 oz là 12 ounce của cái gì? Vì sao lại là 33,906? Bài này mổ con số định lượng vải denim ra từng lớp, kèm bảng tra oz sang GSM đầy đủ.
Người bán bảo vải này 12 oz. Người mua hỏi lại, thế là bao nhiêu GSM. Đáp: 407.
Oz và GSM đo đúng cùng một thứ — khối lượng vải trên một đơn vị diện tích. Chỉ khác hệ đơn vị. Nhân với 33,906 ra GSM, chia cho 33,906 về lại oz.
Xong. Nếu bạn chỉ cần con số thì đóng tab được rồi.
Nhưng nếu bạn từng thắc mắc 12 ounce đó là ounce của cái gì và cái số 33,906 kỳ quặc kia ở đâu chui ra, thì ở lại. Bên dưới con số đó có nhiều thứ hơn bạn nghĩ.
12 oz là 12 ounce của cái gì?
Của một yard vuông vải.
Không phải một mét vuông. Không phải một mét dài. Không phải cả cây vải. Một yard vuông — mảnh vải hình vuông cạnh 91,44 cm.
Viết đầy đủ nó là oz/yd². Nhưng gần như không ai viết đầy đủ. Cả ngành nói tắt thành “oz”, nói mãi thành quen, quen mãi thành ra người mới vào nghề tưởng oz là đơn vị đo độ dày.
Nó không đo độ dày. Nó cân.
Và đây là chỗ trượt đầu tiên: rất nhiều người mặc định “oz” là ounce trên mét vuông. Nghe cũng có lý — GSM tính trên mét vuông thì oz chắc cũng thế. Nhưng một yard vuông chỉ bằng 0,836 mét vuông. Hiểu nhầm chỗ này là bạn tính lệch gần 20% và cả bảng định mức vật tư sai theo từ dòng đầu tiên.
Vì sao lại là 33,906?
Con số này trông như ai đó bịa ra. Nó không bịa. Nó rơi ra từ chính định nghĩa của hai đơn vị và bạn tự dựng lại được trong ba mươi giây.
Một ounce thương mại nặng 28,349523125 gram.
Một yard dài 0,9144 mét. Nên một yard vuông là 0,9144 nhân 0,9144, bằng 0,83612736 mét vuông.
Giờ hỏi: nếu một yard vuông nặng 1 ounce, thì một mét vuông nặng bao nhiêu?
Lấy 28,349523125 chia cho 0,83612736.
Ra 33,9057.
Thế thôi. Không có hội đồng nào ngồi bỏ phiếu chọn con số này. Nó là hệ quả bắt buộc của việc một bên đo bằng ounce và yard, bên kia đo bằng gram và mét.
Bạn sẽ gặp vài con số khác lảng vảng quanh đây. 0,0295 chính là 1 chia 33,906, dùng để đi ngược từ GSM về oz. 1,196 thì đổi gram trên mét vuông sang gram trên yard vuông, không liên quan gì tới ounce. Còn 33,9 chỉ là bản làm tròn ngắn của 33,906 — chênh nhau chưa tới 0,1 g/m² ở mức 14 oz, không đáng kể, trừ khi bạn đang cãi nhau về dung sai vài phần trăm. Lúc đó thì cứ dùng số đầy đủ cho sạch.
Bảng tra oz sang GSM
| oz/yd² | GSM | Thường thấy ở |
|---|---|---|
| 4,5 | 153 | Sơ mi denim mỏng |
| 5,5 | 186 | Sơ mi, chambray |
| 6,5 | 220 | Đầm, chân váy |
| 7,5 | 254 | Jean rất nhẹ |
| 8,5 | 288 | Jean nhẹ, jean co giãn |
| 9,5 | 322 | Ranh giới nhẹ – trung bình |
| 10,0 | 339 | Jean phổ thông |
| 11,0 | 373 | Jean phổ thông |
| 12,0 | 407 | Jean tiêu chuẩn |
| 13,0 | 441 | Ranh giới trung bình – nặng |
| 14,0 | 475 | Jean dày, workwear |
| 15,0 | 509 | Workwear |
| 16,0 | 543 | Denim nặng |
| 18,0 | 610 | Denim rất nặng |
| 21,0 | 712 | Denim đặc chủng |
Đổi oz ↔ GSM
Nhập giá trị vào một trong hai ô.
1 oz/yd² = 33,906 g/m²
Cái bẫy: yard vuông hay yard dài?
Đến đây tưởng yên. Chưa yên.
Chuẩn của ngành denim là ounce trên yard vuông. Nhưng có một dòng tài liệu khẳng định denim theo truyền thống được tính trên yard dài — tức là cân một yard vải nguyên khổ, ở khổ tiêu chuẩn 28 đến 36 inch. Và nếu vậy thì không quy sang GSM được, chừng nào chưa biết khổ vải.
Ngoài chợ thì tình hình còn lộn xộn hơn. Rất nhiều nơi bán vải chỉ ghi “7 oz per yard”, nuốt mất chữ square. Người mua nhìn vào không biết mình đang đọc con số nào.
Khoảng cách giữa hai cách hiểu không nhỏ. Thử tính: một tấm vải khổ 60 inch, ghi 12 oz trên yard dài. Đổi sang yard vuông là lấy 12 nhân 36 rồi chia cho 60.
Ra 7,2 oz/yd².
Không phải lệch vài phần trăm. Lệch gần một nửa. Từ vải jean tiêu chuẩn tụt xuống thành vải may sơ mi.
Cho nên khi một con số đứng trơ trọi không có đơn vị đầy đủ, việc đầu tiên là hỏi lại. Không phải vì nghi ngờ ai, mà vì hai bên đang nói hai thứ tiếng khác nhau mà không biết.
Hai tấm cùng 12 oz, cầm lên khác hẳn nhau
Chuyện này xảy ra thường xuyên và làm nhiều người bối rối. Cùng một con số, hai cảm giác.
Lý do: định lượng chỉ cho biết có bao nhiêu bông trong một đơn vị diện tích. Nó không nói gì về việc đống bông đó được sắp xếp ra sao.
Một tấm dệt từ sợi thô, mật độ thưa. Một tấm dệt từ sợi mảnh, mật độ dày. Cân lên cả hai đều ra 12 oz. Nhưng tấm sợi thô xốp hơn, dày hơn, cầm mềm hơn.

Con số định lượng không nói được tấm nào mềm hơn, tấm nào rủ hơn. Muốn biết thì phải cầm — hoặc phải hỏi thêm chi số sợi, mật độ dệt và cách hoàn tất.
Ba thứ này là ba đại lượng riêng biệt, đừng gộp:
Định lượng — cân, chia cho diện tích. Đơn vị g/m² hoặc oz/yd².
Độ dày — khoảng cách hai mặt vải, đo dưới một áp lực nén quy định. Đơn vị mm. Phải đo bằng thiết bị riêng, vì vải nén được nên không quy định áp lực thì không có con số.
Khối lượng thể tích — định lượng chia cho độ dày. Cho biết vải đặc hay xốp.
Và độ cứng thì lại là chuyện thứ tư. Nó nằm ở khâu hoàn tất: hồ, làm mềm, giặt enzyme, có pha elastane hay không. Một tấm 14 oz đã giặt mềm rủ hơn hẳn một tấm 11 oz còn nguyên hồ.
Nói gọn: oz trả lời được câu hỏi nặng hay nhẹ. Nó gần như không trả lời được câu hỏi cứng hay mềm.
Biết định lượng từ trước khi tấm vải ra đời
Phần này hơi kỹ thuật, nhưng nó là chỗ đẹp nhất của cả câu chuyện.
Định lượng không phải thứ trời cho. Nó là hệ quả trực tiếp của bốn thông số dệt — và bạn tính ra được trước cả khi máy dệt chạy.
Bốn thông số đó là: sợi dọc mảnh hay thô, sợi ngang mảnh hay thô, rồi mật độ của từng hệ sợi. Viết ra thành bốn con số:
- Ne dọc — chi số sợi dọc. Ne là số con sợi dài 840 yard nằm trong một pound, nên Ne càng lớn thì sợi càng mảnh.
- Ne ngang — chi số sợi ngang, tính y hệt.
- EPI — số sợi dọc trên một inch.
- PPI — số sợi ngang trên một inch.

Soi gần đủ thì đếm được: bao nhiêu sợi dọc, bao nhiêu sợi ngang trên một inch. Bốn con số đó quyết định định lượng, chứ không phải ngược lại.
Công thức:
GSM ≈ 23,25 × ( EPI/Ne dọc + PPI/Ne ngang )
Hằng số 23,25 cũng không bịa. Nó ra từ định nghĩa của Ne: một sợi chi số Ne thì mỗi 1000 mét nặng 590,5 chia Ne gram. Nhân với số sợi trong một mét vuông là ra. Bạn dựng lại được y như cách dựng con số 33,906.
Thử với một cấu trúc denim kinh điển: sợi dọc Ne 7, sợi ngang Ne 7, mật độ 68 nhân 46.
- Phần dọc: 68 chia 7, bằng 9,71
- Phần ngang: 46 chia 7, bằng 6,57
- Cộng lại: 16,28
- Nhân 23,25: 378 g/m², tức khoảng 11,2 oz
Một cảnh báo bắt buộc: công thức này bỏ qua độ co sợi. Sợi trong vải không nằm thẳng, nó lượn lên xuống quanh hệ sợi kia, nên sợi thật dài hơn tấm vải. Muốn sát hơn thì nhân thêm hệ số co cho từng hệ. Vì lý do này mà giáo trình dệt mỗi nơi dùng hằng số hơi khác nhau, thường từ 23,0 đến 23,5, tùy họ đã gộp sẵn bao nhiêu phần trăm co vào trong.
Và kết quả tính ra luôn là con số của vải mộc. Vải qua hoàn tất là lệch.
Nhưng điều đáng nhớ nhất ở đây: cùng một con số định lượng có vô số cách đạt được. Sợi thô thưa hay sợi mảnh dày đều ra 12 oz. Hai tấm vải ấy không giống nhau ở bất kỳ tính chất nào khác.
Bao nhiêu oz thì gọi là nặng? Không ai đồng ý cả
Câu này ai cũng hỏi và câu trả lời thành thật là: không có tiêu chuẩn nào quy định.
Không ASTM. Không ISO. Không TCVN. Đây thuần túy là quy ước thương mại và mỗi nguồn vạch ranh giới một kiểu.
Mốc thông dụng nhất, cũng là mốc bài này dùng: dưới 10 oz là nhẹ, 10 đến 13 là trung bình, trên 13 là nặng.
Nhưng thử đặt cạnh vài nguồn quốc tế:
| Nguồn | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
|---|---|---|---|
| Mốc trong bài này | < 10 oz | 10 – 13 oz | > 13 oz |
| Apparelscience | < 10 oz | 10 – 12 oz | ≥ 14 oz |
| Fabric-Supplier | 4 – 10,5 oz | 11 – 15,5 oz | ≥ 16 oz |
Để ý bảng thứ hai: khoảng 12 đến 14 oz rơi vào khoảng trống, không thuộc nhóm nào. Còn bảng thứ ba đẩy ranh giới “nặng” lên tận 16 oz.
Nghĩa là cùng một tấm 12 oz, nguồn này gọi trung bình, nguồn kia gọi nặng và cả hai đều đúng theo thang của họ.
Rút ra một điều rất thực tế: đừng bao giờ viết “denim trung bình” vào một yêu cầu kỹ thuật. Cụm từ đó không có nghĩa xác định. Viết con số.
Cân đi cân lại, mỗi lần một số khác
Bạn cắt mẫu, cân, ra 405. Hôm sau cân lại, ra 411. Tấm vải không thay đổi gì.
Thủ phạm là nước.
Bông là xơ hút ẩm. Trời ẩm nó hút nước vào, trời khô nó nhả ra. Khối lượng đổi theo, mà định lượng thì chính là khối lượng chia diện tích. Ở khí hậu miền Nam, độ ẩm giữa sáng sớm mùa mưa và trưa mùa khô đủ để đẩy con số đi vài đơn vị.
Cho nên mọi tiêu chuẩn đều bắt điều hòa mẫu trước khi cân, trong môi trường quy định trước. ISO 139 chốt môi trường chuẩn ôn đới là 20 °C và ẩm tương đối 65%. ASTM D1776 thì 21 độ, sai số một độ, ẩm 65 cộng trừ hai.
Lệch nhau đúng một độ. Không phải ai sai — hai hệ khác nhau. Nhưng nó có nghĩa là hai phòng thí nghiệm làm đúng hai chuẩn khác nhau vẫn ra hai con số hơi lệch trên cùng một tấm vải. Vì vậy trên yêu cầu kỹ thuật phải ghi rõ thử theo phương pháp nào.
Mẫu được coi là cân bằng khi khối lượng thôi nhúc nhích qua các lần cân liên tiếp — ngưỡng hay dùng là thay đổi không quá 0,25%.
Cách đo và cái công thức bị chép sai khắp nơi
Trong phòng thí nghiệm dệt, người ta dùng dao cắt tròn lấy mẫu diện tích 100 cm², cân trên cân phân tích, rồi nhân với 100.
Vì sao nhân 100? Vì 100 cm² bằng 0,01 m². Chia cho 0,01 tức là nhân 100. Chỉ vậy thôi.
Công thức tổng quát nên nhớ là:
GSM = khối lượng mẫu (g) × 10.000 / diện tích mẫu (cm²)
Nhớ cái này thay vì nhớ số 100, vì số 100 chỉ đúng với đúng một cỡ mẫu. Có bài hướng dẫn tiếng Việt bảo cắt mẫu 10 cm², cân được 1,08 gram, nhân 100 ra 108 gsm. Sai. Mẫu 10 cm² nặng 1,08 gram thì định lượng là 1.080 g/m². Người viết chép công thức của mẫu 100 cm² mà không biết hằng số đó ở đâu ra.
Việt Nam có tiêu chuẩn riêng cho phép đo này: TCVN 8042:2009, chấp nhận nguyên văn ASTM D 3776:2007. Nó đưa ra bốn lựa chọn cho bốn tình huống lấy mẫu khác nhau — cả cuộn, mẫu nguyên khổ, mẫu vải nhỏ và vải khổ hẹp.

Mỗi tag một mã vải, một khổ, một con số oz. Con số đó có được bằng cách cắt một mẩu nhỏ từ cây vải rồi đem cân.
Trong đó có một dòng đáng để ý. Lựa chọn A, dùng cho nghiệm thu lô hàng thương mại. Còn lựa chọn C, mẫu vải nhỏ gửi phòng thí nghiệm, thì tiêu chuẩn ghi rõ: kết quả chỉ đại diện cho chính mẫu đó, không nhất thiết đại diện cho lô hàng nó được cắt ra.
Đây không phải ý kiến của ai. Đây là điều tiêu chuẩn nói. Và nó có hệ quả thẳng: nếu hai bên tranh chấp định lượng của cả một lô vải, kết quả từ một mẩu vải nhỏ về nguyên tắc không giải quyết được tranh chấp đó.
Định lượng, khổ vải và chiều dài cây vải
Ba thứ này khóa vào nhau bằng một phép nhân. Biết hai là ra cái thứ ba.
gram / mét dài = GSM × khổ vải (m)
mét / kg = 1.000 / ( GSM × khổ vải (m) )
Thử với denim 12 oz, tức 407 g/m², khổ 1,5 mét. Một mét dài nặng 610 gram. Một kilogram được 1,64 mét.
Giờ đổi sang 14 oz, cùng khổ đó. Một mét dài nặng 712 gram. Một kilogram chỉ còn 1,40 mét.
Nhích từ 12 lên 14 oz là mất đi khoảng 15% chiều dài trên cùng một kilogram. Đó là lý do định lượng không bao giờ được đứng một mình trong bất kỳ phép tính vật tư nào — nó phải đi kèm khổ vải.
Tính mét/kg theo định lượng và khổ vải

Cùng một cây vải cao bằng nhau, nặng bằng nhau, mà số mét bên trong lại khác nhau — vì định lượng và khổ vải mỗi cây một khác.
Chiều ngược lại cũng dùng được và là cách kiểm tra chéo nhanh nhất cho một cây vải đáng ngờ: cân cả cây, đo chiều dài, đo khổ, rồi chia.
GSM = khối lượng cây (g) / [ chiều dài (m) × khổ (m) ]
Thô hơn phép đo phòng thí nghiệm vì tính cả biên và không điều hòa mẫu. Nhưng đủ để phát hiện sai lệch lớn.
Xem thêm: Định mức vải may quần jean: tính sao cho đủ — mua theo ký xong thì bước kế tiếp là quy ra số cây phải đặt, bài đó có sẵn ô tính.
Câu hỏi thường gặp
Vải jean 12 oz là bao nhiêu GSM? 12 nhân 33,906 bằng 406,9, làm tròn 407 GSM. Đây là mức phổ thông nhất cho quần jean tiêu chuẩn, thuộc nhóm trung bình theo quy ước thông dụng — dù một số nguồn nước ngoài xếp nó vào nhóm khác tùy thang họ dùng.
Oz trong vải denim tính trên mét vuông hay yard vuông? Yard vuông, viết đủ là oz/yd². Một yard vuông bằng 0,836 mét vuông. Hiểu nhầm thành mét vuông là lệch gần 20%.
GSM cao thì vải dày hơn phải không? Không nhất thiết. GSM đo khối lượng trên diện tích, không đo độ dày. Hai tấm cùng GSM vẫn chênh nhau về độ dày nếu chi số sợi và mật độ dệt khác nhau. Muốn biết độ dày phải đo riêng, dưới áp lực chuẩn.
Không có máy cắt vòng thì đo tại chỗ thế nào? Cắt một hình vuông đo được chính xác, tối thiểu 10 nhân 10 cm, càng lớn càng đỡ sai số. Cân bằng cân điện tử độ chia 0,01 gram. Lấy khối lượng nhân 10.000 chia cho diện tích tính bằng cm². Cắt vài mẫu ở các vị trí khác nhau rồi lấy trung bình.
Vì sao cùng một cây vải mà mỗi lần cân ra một số? Ba nguyên nhân: độ ẩm không khí làm bông hút hoặc nhả nước, vị trí lấy mẫu khác nhau trên cùng tấm vải và có tính biên vải hay không. Muốn so sánh được thì phải điều hòa mẫu và ghi rõ phương pháp.
Có tiêu chuẩn nào nói bao nhiêu oz là nặng không? Không. Ranh giới nhẹ, trung bình, nặng là quy ước thương mại, mỗi nguồn một kiểu, chênh nhau tới vài đơn vị oz. Tiêu chuẩn như TCVN 8042 hay ISO 3801 chỉ quy định cách đo, không quy định cách phân loại.
Nói gọn lại
Oz là cách người Mỹ đếm. GSM là cách phần còn lại của thế giới đếm. Cùng một tấm vải, hai cái tên.
Nhưng cả hai chỉ trả lời đúng một câu hỏi: trong một đơn vị diện tích có bao nhiêu bông. Nó không nói vải dày hay mỏng. Không nói cứng hay mềm. Không nói bền hay không bền.
Cho nên lần tới có ai đưa bạn một con số định lượng, hỏi thêm bốn thứ này trước khi ghi vào giấy:
- Đơn vị đầy đủ —
12,0 oz/yd² (≈ 407 g/m²), đừng để trống “12 oz” - Trạng thái vải — mộc, đã hoàn tất hay sau giặt
- Phương pháp thử — TCVN 8042 lựa chọn nào hay ASTM D3776 option nào
- Dung sai — bằng con số, không bằng chữ
Bốn dòng đó là toàn bộ khác biệt giữa một thông số kiểm chứng được và một con số để cãi nhau.
Muốn tự tra lại phần đo thì không phải mua tiêu chuẩn: toàn văn TCVN 8042:2009 đọc được miễn phí — đây là bản chấp nhận nguyên văn ASTM D 3776:2007, cũng là chỗ quy định bốn lựa chọn lấy mẫu và dòng về mẫu vải nhỏ nói ở trên. Môi trường điều hòa mẫu trước khi cân thì nằm trong ISO 139.
Xem thêm: Nguồn gốc denim và jeans: Genoa, Nîmes và đinh tán 1873 — hai cái tên đó từ đâu chui ra, lần ngược về thế kỷ 16.