Đọc thông số vải denim: 3/1, Ne 7×6, 68×48 là gì
Giải mã từng khối trong một dòng thông số vải denim: kiểu dệt, chi số sợi, mật độ, khổ vải, trọng lượng và xử lý hoàn tất. Đọc đúng để so được báo giá.
Một dòng thông số vải denim luôn gồm bảy khối: thành phần, kiểu dệt, chi số sợi, mật độ sợi, khổ vải, trọng lượng và xử lý hoàn tất.
Đọc đúng bảy khối này là bạn so được báo giá của ba nhà cung cấp khác nhau mà không cần hỏi lại câu nào. Bài này bóc từng khối, theo đúng thứ tự chúng xuất hiện trên bảng chào hàng.
Một dòng chữ, bảy mẩu thông tin
Bạn nhắn hỏi giá. Bên bán trả lời bằng một dòng trông như vừa dán ra từ file Excel:
100% Cotton Denim · 3/1 Z Twill · Ne 7×6 · 68×48 · 58/60" · 12,5 oz · Ring/OE · Sanforized
Lần đầu nhìn, dòng này giống một dãy biển số. Nhưng nó không hề bí hiểm. Nó là bảy câu trả lời được viết tắt lại, xếp gần như cùng một thứ tự ở mọi nhà máy trên thế giới: vải làm bằng gì, dệt kiểu nào, sợi to cỡ nào, dệt dày hay thưa, khổ bao nhiêu, nặng bao nhiêu và đã xử lý gì trước khi cuộn thành cây.
Bảy khối đó. Đi từng khối một.
3/1 nghĩa là ba trên một
Cắt một mảnh vải denim ra, soi thật gần dưới đèn. Bạn sẽ thấy những đường gân chạy chéo. Đường gân đó không phải hoa văn in lên. Nó là hệ quả trực tiếp của con số 3/1.

Đây là mức phóng đại cần có để nhìn ra kiểu dệt. Đếm được nhịp lên xuống của sợi là tự đọc được con số 3/1, không cần hỏi ai.
Ba trên một nghĩa là mỗi sợi dọc nổi lên trên ba sợi ngang liên tiếp rồi mới chìm xuống dưới một sợi. Sợi tiếp theo cũng làm y hệt nhưng lệch đi một nấc. Lệch đều như vậy suốt cả tấm vải là ra đường chéo.
Nếu bảng chào ghi 2/1 thì mỗi sợi dọc chỉ nổi trên hai sợi rồi chìm. Sợi đan vào nhau dày hơn, vải mềm hơn và thường nhẹ hơn. Denim may quần phần lớn là 3/1. Denim may áo sơ mi hay gặp 2/1.
Vì sao lộn quần ra thì nó gần như trắng
Vì sợi dọc là sợi đã nhuộm chàm còn sợi ngang để trắng nguyên. Kiểu dệt 3/1 đẩy phần lớn sợi dọc ra mặt ngoài và dồn sợi trắng vào mặt trong. Bạn không cần tin lời tôi, cứ lộn cái quần đang mặc ra là thấy.

Mặt ngoài và mặt trong đặt cạnh nhau. Chênh lệch màu này không đến từ việc nhuộm hai lần, mà từ việc 3/1 đẩy sợi dọc đã nhuộm dồn về một phía.
Chi tiết này không chỉ để biết cho vui. Hải quan Mỹ dùng đúng cấu trúc đó làm định nghĩa pháp lý cho chữ “denim” khi phân loại hàng hóa: vải dệt chéo ba sợi hoặc bốn sợi, kể cả chéo gãy, mặt dọc, các sợi dọc cùng một màu, còn sợi ngang để mộc, tẩy trắng hoặc nhuộm nhạt hơn sợi dọc.
Nghĩa là nếu ai đó chào bạn “vải denim” mà sợi ngang cũng nhuộm cùng màu với sợi dọc thì theo nghĩa chặt, đó là vải chéo nhuộm tấm chứ không phải denim. Chuyện này không quan trọng khi bán hàng nội địa. Nó rất quan trọng khi bạn khai mã HS cho lô hàng xuất — nguyên văn định nghĩa nằm ở chú giải chương 52 trong Schedule B của Cục Thống kê Dân số Mỹ, đọc miễn phí.
Chữ Z, chữ S, và cái ống quần bị xoắn
Chữ Z ngay sau 3/1 chỉ chiều của đường chéo. Z là chéo phải, đường gân chạy từ dưới bên trái lên trên bên phải. S là chéo trái, ngược lại.
Nghe như chi tiết trang trí. Nó không phải.
Đường chéo nào cũng có thiên hướng nghiêng về một bên. Cái thiên hướng đó là một lực căng nằm sẵn trong tấm vải. Đến khi chiếc quần được giặt, sợi giãn ra và tấm vải giải phóng lực căng ấy bằng cách xoay. Đường sườn quần từ từ bò về phía trước ống chân. Khách gọi đó là quần bị xoắn. Xưởng thường đổ cho thợ may hoặc cho khâu wash. Thực ra nó nằm ngay ở chữ Z trên bảng chào hàng.
Chéo gãy, cách nhà máy chữa cái tật đó
Năm 1964, Wrangler đưa ra một cách dệt trong đó chiều chéo đảo qua đảo lại đều đặn thay vì chạy một hướng. Mặt vải nhìn như hình zic zắc mờ. Không còn hướng nào chiếm ưu thế thì cũng không còn lực xoay. Người ta gọi nó là broken twill, chéo gãy.
Nếu bạn từng bị trả hàng vì lỗi xoắn ống thì đây chính là chỗ để hỏi lại nhà cung cấp.
Ne 7×6: số càng nhỏ thì sợi càng to
Chỗ này gần như ai mới vào nghề cũng hiểu ngược.
Nhìn Ne 7, phản xạ đầu tiên là nghĩ số nhỏ thì sợi nhỏ. Sự thật ngược hẳn lại. Ne 7 là sợi rất to. Ne 30 mới là sợi mảnh.
Lý do nằm ở cách người ta định nghĩa nó. Ne là số con sợi dài 840 yard cân đúng một pound. Cân thì cố định, chỉ có chiều dài thay đổi. Sợi càng to thì càng nặng, chỉ cần ít chiều dài là đã đủ một pound, nên con số càng nhỏ. Một pound sợi Ne 6 dài khoảng 5.040 yard. Một pound sợi Ne 30 dài tới 25.200 yard, vì nó mảnh hơn nhiều.
Nhớ một câu là đủ: số Ne càng nhỏ, sợi càng to, vải càng thô và càng nặng.
Số nào là sợi dọc
Trong Ne 7×6, số đứng trước là sợi dọc, số đứng sau là sợi ngang.
Denim may quần thường dùng sợi dọc trong khoảng Ne 5 đến Ne 12. Cần nói rõ: đây là quy ước phổ biến của thị trường chứ không phải một tiêu chuẩn bắt buộc, và các nguồn cũng không thống nhất. Có tài liệu giảng dạy đưa dải Ne 4 đến 12,5 cho sợi dọc denim. Có tạp chí ngành lại nói sợi denim nói chung nằm trong khoảng Ne 10 đến 30. Chênh nhau như vậy vì mỗi bên đang nói về một nhóm sản phẩm khác nhau. Cứ lấy nó làm mốc để so, đừng lấy làm chuẩn để bắt bẻ.
7/1 và 7/2 không phải một thứ
Đôi khi bạn thấy viết Ne 7/1 hoặc Ne 40/2. Số sau dấu gạch là số sợi con được chập lại với nhau.
7/1 là sợi đơn. 40/2 là hai sợi Ne 40 chập lại, và chi số thực tế của nó chỉ còn khoảng 20, tức là to gấp đôi một sợi Ne 40 đơn. Nếu bạn so báo giá mà bỏ qua con số sau dấu gạch, bạn đang so hai thứ khác nhau.
68×48: chỗ vải mỏng đi mà mắt không bắt được
Cặp số này là mật độ sợi. 68 sợi dọc trên mỗi inch bề ngang, 48 sợi ngang trên mỗi inch chiều dài. Trong ngành hay gọi tắt theo tiếng Anh là EPI và PPI.
Đây là con số dễ bị rút bớt nhất trong cả dòng thông số, và cũng khó phát hiện nhất bằng mắt. Hai cây vải cùng ghi 3/1, cùng ghi 12,5 oz, nhưng một cây 68×48 còn cây kia 58×40 thì cầm lên gần như không phân biệt được. Đến lúc may mới thấy khác: vải thưa hơn thì mép cắt tưa nhiều hơn, đường may dễ bị nhăn rút hơn và chỗ đũng chịu lực kém hơn.

Mép cắt là chỗ mật độ sợi tự khai ra. Vải càng thưa thì tua sợi càng dài và mép càng dễ bung lúc may.
Denim may quần thường nằm quanh 55 đến 64 sợi dọc và 38 đến 42 sợi ngang trên mỗi inch. Các loại khác trải rộng hơn, khoảng 52 đến 70 sợi dọc và 36 đến 52 sợi ngang. Đây cũng là quy ước ngành chứ không phải tiêu chuẩn.
Cái bẫy thứ tự
Đây là chỗ gây nhầm nhiều nhất khi bạn nhận báo giá từ nhiều nước.
Có nhà máy viết mật độ trước rồi mới tới chi số, kiểu 75×67 / 40×40. Có nhà máy viết ngược lại, chi số ở trên còn mật độ ở dưới, kiểu 20×16 / 128×60. Cùng một cách ghi, hai cách đọc.
Mẹo phân biệt: với denim, chi số sợi rất hiếm khi vượt quá 40 còn mật độ rất hiếm khi xuống dưới 30. Cặp số nào lớn hơn hẳn thì cặp đó là mật độ. Nếu vẫn lưỡng lự thì đừng đoán. Nhắn một câu hỏi lại rẻ hơn nhiều so với cắt nhầm một trăm mét vải.
Tự đếm thì đếm thế nào
Bạn cần một cái kính soi sợi, loại có ô vuông một inch. Trải phẳng miếng vải, để nó thư giãn tự nhiên, không kéo căng. Đặt kính lên và đếm số sợi dọc rồi số sợi ngang trong ô. Làm ở năm vị trí khác nhau rồi lấy trung bình, vì mật độ không bao giờ đều tuyệt đối.
Lưu ý một điểm hay bị bỏ qua: phải đếm trên vải đã hoàn tất, không phải vải mộc. Vải sau khi qua khâu hoàn tất sẽ co lại và mật độ tăng lên so với lúc vừa rời khung dệt. Hai phương pháp chuẩn cho việc này là ASTM D3775 và ISO 7211-2.
12,5 oz là ounce của cái gì
Trong ngành denim, oz luôn có nghĩa là ounce trên một yard vuông. Không phải ounce trên mét vuông, cũng không phải trọng lượng cả cây vải.
Quy đổi: 1 oz/yd² bằng 33,906 g/m². Vậy 12,5 oz tương đương khoảng 424 g/m².
Một điều cần hỏi thêm mà bảng chào thường không ghi rõ: con số oz đó là của vải mộc hay vải thành phẩm. Hai số này khác nhau, và nếu bạn đang tính giá theo mét thì sự chênh lệch đủ để làm lệch bài toán.
Riêng con số định lượng có một bài mổ kỹ hơn: Định lượng vải denim: oz và GSM khác nhau chỗ nào.
Cùng một mã vải, khổ có thể chênh nhau ba mươi phân
Mọi tài liệu nước ngoài đều nói khổ denim tiêu chuẩn là 58 đến 60 inch, tức khoảng 1m47 đến 1m52. Nếu bạn tra Google bằng tiếng Anh thì gần như chỉ thấy con số đó.
Rồi bạn ra xưởng đo thực tế và thấy có cây 1m8, có cây 1m9. Tức là khoảng 71 đến 75 inch.
Chuyện này không có gì sai. Nó chỉ có nghĩa là mặt hàng đang lưu thông ở đây không trùng với mốc mà tài liệu quốc tế lấy làm chuẩn. Nhưng nếu bạn lấy một bài tính định mức của nước ngoài về rồi áp thẳng vào hàng khổ 1m8, con số ra sẽ sai rất xa. Chênh ba mươi phân bề ngang là chênh cả cách xếp sơ đồ, và với chi tiết dài như thân quần thì đó là khác biệt lớn.
Xem thêm: Định mức vải may quần jean: tính sao cho đủ — cách đi từ khổ thực của cây vải ra số mét và số cây phải đặt cho cả đơn hàng.
Nói cho rõ: 1m8 đến 1m9 là khổ hàng thực tế của một nhà cung cấp, đo trực tiếp tại xưởng. Đừng coi đó là mặt bằng chung của cả thị trường. Việc của bạn là hỏi khổ cụ thể của đúng mã vải mình đang định mua, mỗi lần đặt hàng.
Nhân đây, một con số đáng nhớ: vải biên tự thật, loại selvedge dệt trên máy thoi cũ, chỉ rộng khoảng 28 đến 32 inch. Nếu có ai chào bạn selvedge khổ 60 inch thì nên xem lại.
Khổ họ báo và khổ bạn cắt được

Hai đường vắt sổ vàng chạy dọc hai bên là chỗ khổ danh nghĩa dừng lại. Phần thực sự trải rập được nằm gọn bên trong hai đường đó.
Khổ trên bảng chào là khổ danh nghĩa, đo từ mép này sang mép kia. Khổ bạn thực sự trải rập lên được luôn hẹp hơn, vì hai bên biên vải thường không dùng được. Mức hụt tùy từng loại vải và từng cây, nên cách duy nhất đáng tin là đo lại theo lô.
Hai việc nên làm. Một, khi hỏi giá thì hỏi cả khổ danh nghĩa và khổ hữu dụng, đừng chỉ hỏi một con số. Hai, khi đặt hàng thì ghi thẳng vào đơn một dòng: khổ hữu dụng tối thiểu bao nhiêu. Có dòng đó thì lúc hàng về hụt khổ bạn mới có cơ sở để nói chuyện.
Ring hay OE, hai chữ quyết định bề mặt vải
Hai chữ này chỉ hệ kéo sợi, và chúng viết theo thứ tự sợi dọc trước, sợi ngang sau. Ring/OE nghĩa là sợi dọc kéo hệ ring còn sợi ngang kéo hệ OE. Bạn cũng sẽ gặp Ring/Ring và OE/OE.
Sợi ring kéo chậm hơn nhiều nhưng bền hơn và có những chỗ dày mỏng tự nhiên gọi là slub. Chính mấy chỗ không đều đó tạo ra bề mặt gồ ghề và những vệt bạc có độ tương phản cao mà thị trường gọi là chất vintage.

Vệt bạc tương phản mạnh như thế này là thứ sợi ring làm được. Mấy chỗ dày mỏng tự nhiên trên sợi quyết định vệt sáng rơi vào đâu.
Sợi OE kéo bằng rotor, nhanh hơn hẳn và rẻ hơn. Sợi đều, mặt vải phẳng và mịn. Đổi lại là độ bền. Một nghiên cứu của Cotton Incorporated cho thấy sợi OE yếu hơn sợi ring trung bình từ 10 đến 30 phần trăm. Sợi OE cũng xù hơn nên ăn nhiều chàm hơn, và vì thế khó lên vệt bạc tương phản.
Với hàng phổ thông thì OE hoàn toàn ổn. Nhưng nếu đơn hàng của bạn có công đoạn wash mài để tạo vệt thì hỏi kỹ chỗ này trước, đừng chờ tới lúc mẫu wash ra không giống mẫu duyệt.
Sanforized: chữ đáng tiền nhất trong cả dòng
Nếu cả dòng thông số bạn chỉ đọc được một chữ thì đọc chữ này.
Sanfor là công đoạn ép co cơ học. Vải được làm ẩm rồi cho chạy giữa một băng cao su và một trục nóng, ép cho tấm vải co lại trước ngay tại nhà máy. Phần co đã bị lấy ra trước thì về sau không co nữa.
Vải đã sanfor thường còn dư co trong khoảng 1 đến 2 phần trăm, có nguồn để ngưỡng rộng hơn tới 5 phần trăm. Vải chưa sanfor thì co dọc 8 đến 10 phần trăm ngay lần giặt đầu. Với một chiếc quần có ống trong 34 inch, mười phần trăm là hơn 3 inch, tức là gần 8 phân biến mất khỏi ống quần.
Nghĩa là nếu bạn mua vải chưa sanfor mà vẫn dùng rập cũ thì cả lô hàng sẽ ngắn. Không phải lỗi may. Là lỗi đọc thiếu một chữ trên bảng chào hàng.
Bảng tra nhanh
| Ký hiệu | Nó nói gì | Câu nên hỏi lại nhà cung cấp |
|---|---|---|
| 3/1, 2/1 | Kiểu dệt chéo. Sợi dọc nổi trên mấy sợi ngang rồi mới chìm | 3/1 hay 2/1, mặt vải là mặt sợi dọc đúng không |
| Z, S, BT | Chiều chéo. Z là chéo phải, S là chéo trái, BT là chéo gãy | Có bản chéo gãy cho mã này không |
| Ne 7×6 | Chi số sợi dọc × sợi ngang. Số càng nhỏ sợi càng to | Là sợi đơn hay sợi chập, ghi rõ 7/1 hay 7/2 |
| 68×48 | Mật độ. Sợi dọc trên inch × sợi ngang trên inch | Số này đo trên vải mộc hay vải thành phẩm |
| 58/60”, 1m8 | Khổ vải danh nghĩa | Khổ hữu dụng là bao nhiêu, đo theo lô |
| 12,5 oz | Trọng lượng, ounce trên một yard vuông | Là oz mộc hay oz thành phẩm |
| Ring/OE | Hệ kéo sợi, dọc trước ngang sau | Sợi dọc hệ nào, có slub không |
| Sanforized | Đã ép co cơ học | Dư co còn bao nhiêu phần trăm theo chiều dọc |
Bảng trên đọc chung cho mọi bảng chào. Còn dòng thông số cụ thể đang nằm trong tin nhắn của bạn thì gõ thẳng vào ô dưới đây: nó dịch từng khối ra tiếng Việt và quy đổi luôn oz sang g/m², inch sang cm.
Bộ giải mã thông số vải denim
Những gì dòng thông số không nói
Đọc xong bảy khối, bạn biết được cấu trúc tấm vải. Bạn vẫn chưa biết nó sẽ hành xử ra sao trong xưởng của mình. Bốn thứ quan trọng nhất lại nằm ngoài dòng thông số:
Độ co thực tế sau đúng quy trình wash của bạn. Chữ sanforized nói về vải, không nói về chiếc quần sau khi qua bể wash của bạn. Xin số liệu co rút đo trên mẫu đã wash theo đúng quy trình sẽ dùng.
Độ bền màu ma sát. Chàm bám ngoài sợi nên nó luôn ra màu ở mức nào đó. Câu hỏi là ra bao nhiêu, khô và ướt khác nhau thế nào. Đây là nguyên nhân của phần lớn khiếu nại dây màu lên áo và lên ghế.
Độ xéo canh sợi. Sợi ngang lệch so với biên vải bao nhiêu. Lệch nhiều thì cắt xong quần vẹo, không cứu được bằng may. Phương pháp đo là ASTM D3882.
Lô màu. Cùng một mã vải, hai lô nhuộm khác nhau vẫn có thể lệch ánh màu. Hỏi quy trình duyệt dải màu và yêu cầu ghi số cây cùng lô lên phiếu, để lúc trải bàn cắt không trộn lô.
Câu hỏi thường gặp
3/1 và 2/1 khác nhau thế nào, nên chọn cái nào? 3/1 là mỗi sợi dọc nổi trên ba sợi ngang rồi chìm một, còn 2/1 là nổi trên hai. 2/1 có nhiều điểm đan hơn nên vải mềm và thường nhẹ hơn, hợp áo sơ mi hoặc váy. 3/1 cho mặt vải rõ gân chéo và độ dày cần thiết cho quần. Hàng jean phổ thông gần như luôn dùng 3/1.
Ne 7 và Ne 10 thì sợi nào to hơn? Ne 7 to hơn. Ne là hệ đo gián tiếp, tính theo số con sợi 840 yard cân đúng một pound, nên số càng nhỏ thì sợi càng to. Sợi Ne 7 cho vải thô và nặng hơn sợi Ne 10 nếu các thông số khác giữ nguyên.
Vải 68×48 có chắc hơn vải 62×42 không? Thường là chắc hơn, vì nhiều sợi hơn trên cùng một diện tích. Nhưng đừng tách con số này khỏi chi số sợi. Vải mật độ thấp dệt bằng sợi to vẫn có thể nặng và bền hơn vải mật độ cao dệt bằng sợi mảnh. Đọc mật độ cùng với chi số, đừng đọc riêng.
Khổ 58/60 inch là bao nhiêu cm? 58 inch là 147,3 cm và 60 inch là 152,4 cm, tính theo 1 inch bằng 2,54 cm. Nhưng đừng mặc định mọi cây denim đều nằm trong khoảng đó. Trên thị trường có cả hàng khổ 1m8 và 1m9. Hỏi khổ của đúng mã vải mình mua.
Ring/OE ghi trên báo giá là chỉ sợi dọc hay sợi ngang? Cả hai, theo thứ tự sợi dọc trước rồi sợi ngang. Ring/OE nghĩa là sợi dọc kéo hệ ring còn sợi ngang kéo hệ OE. Nếu chỉ thấy ghi một chữ thì nên hỏi lại cho rõ, vì hệ kéo sợi của sợi dọc mới là thứ quyết định bề mặt và cách lên vệt bạc.
Ba việc nên làm với báo giá đang nằm trên bàn
Mở lại tin nhắn báo giá gần nhất và làm ba việc.
Một, đếm xem nó có đủ bảy khối không. Thiếu khối nào thì nhắn hỏi khối đó, đừng suy đoán.
Hai, khoanh riêng chữ chỉ xử lý hoàn tất và hỏi con số dư co cụ thể. Đây là thông tin ảnh hưởng trực tiếp tới rập.
Ba, hỏi khổ hữu dụng chứ không chỉ khổ danh nghĩa, rồi ghi con số tối thiểu ấy vào đơn hàng.
Ba câu hỏi này mất năm phút. Chúng đứng giữa bạn và một lô hàng cắt xong mới phát hiện sai.
Xem thêm: Jean và jeans khác nhau chỗ nào — trong bài đó có ô tạo sẵn một dòng mô tả vải đủ chặt để dán vào đơn hàng.